HIỂU MÌNH – HIỂU NGƯỜI

DẪN DẮT ĐỘI NGŨ

Khám phá phong cách hành vi của bạn trong môi trường làm việc

Hiểu cách bạn giao tiếp – ra quyết định – phản ứng – tương tác, từ đó nhận diện thế mạnh và lựa chọn cách dẫn dắt, phối hợp đội ngũ phù hợp hơn.

TIẾP TỤC

Thông tin của bạn

Anh
Chị

Danh xưng

Họ và tên

Email

Số điện thoại

Tên công ty

Chức vụ

TRƯỚC KHI BẮT ĐẦU

Vui lòng cung cấp một số thông tin cơ bản để HaHa EXE gửi kết quả
đánh giá DISC đến bạn sau khi hoàn thành.

TIẾP TỤC

HƯỚNG DẪN TRƯỚC KHI BẮT ĐẦU

Hãy hình dung bạn đang ở trong môi trường làm việc.
Ở mỗi câu hỏi, bạn sẽ thấy 04 mô tả về hành vi hoặc cách ứng xử.

Trong môi trường làm việc, mô tả nào dưới đây phù hợp với bạn nhất?

TIẾP TỤC

Enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình
Daring: táo bạo và cả gan
Diplomatic: có tài ngoại giao
Satisfied: dễ thỏa mãn

CÂU 1

Cautious: thận trọng, cẩn trọng
Determined: quả quyết, kiên quyết
Convincing: có sức thuyết phục
Good natured: có tính thiện, bản tính tốt

CÂU 2

Friendly: thân thiện
Accurate: chính đáng, xác đáng
Outspoken: nói thẳng, trực tính
Calm: điềm tĩnh

CÂU 3

Talkative: nói nhiều
Controlled: có kiểm soát, tiết chế
Conventional: nói theo thói quen
Decisive: kiên quyết, quả quyết, dứt khoát

CÂU 4

Adventurous: liều lĩnh, thích phiêu lưu
Insightful: sâu sắc, sáng suốt
Out-going: dễ gần, thoải mái, chan hòa
Moderate: ôn hòa

CÂU 5

Gentle: hòa nhã, nhẹ nhàng, lịch sự
Persuasive: có tài thuyết phục
Humble: khiêm nhường
Original: độc đáo, lập dị

CÂU 6

Expressive: diễn cảm
Conscientious: tận tâm, chu đáo
Dominant: lấn át, thống trị
Responsive: đáp ứng nhiệt tình, phản hồi nhanh

CÂU 7

Poised: đĩnh đạc, tự chủ, bình tĩnh
Observant: hay quan sát, tinh ý
Modest: khiêm tốn, nhún nhường
Impatient: không có kiên nhẫn

CÂU 8

Tactful: khéo ứng xử, lịch thiệp
Agreeable: sẵn sàng tán thành, dễ đồng ý
Magnetic: có sức hấp dẫn, lôi cuốn
Insistent: cương quyết

CÂU 9

Brave: can đảm
Inspiring: gây cảm hứng
Submissive: dễ phục tùng
Timid: nhút nhát

CÂU 10

Trong môi trường làm việc,
mô tả nào dưới đây phù hợp với bạn nhất?

TIẾP TỤC

Trong môi trường làm việc,
mô tả nào dưới đây phù hợp với bạn nhất?

Reserved: kín đáo, dè dặt
Obliging: sẵn lòng giúp đỡ
Strong-willed: cứng cỏi, kiên quyết
Cheerful: vui vẻ, tươi cười

CÂU 11

Stimulating: kích thích, khuyến khích
Kind: tử tế
Perceptive: dễ cảm thụ
Independent: độc lập

CÂU 12

Competitive: cạnh tranh
Considerate: ân cần, chu đáo
Joyful: mang lại niềm vui
Private: ẩn dật, cách biệt

CÂU 13

Fussy: nhặng nhít, cầu kỳ, kiểu cách
Obedient: vâng lời, dễ bảo
Firm: kiên quyết
Playful: hay nghịch

CÂU 14

Attractive: cuốn hút
Introspective: nội tâm
Stubborn: cứng đầu
Predictable: dễ đoán

CÂU 15

Logical: suy nghĩ theo logic
Bold: táo bạo, dũng cảm
Loyal: trung thành
Charming: duyên dáng, quyến rũ

CÂU 16

Sociable: dễ gần, chan hòa
Patient: kiên nhẫn
Self-reliant: tự lực
Soft spoken: nói năng nhẹ nhàng

CÂU 17

Willing: có thiện ý, hay giúp đỡ
Eager: hăm hở, nhiệt tình
Thorough: cẩn thận, tỉ mỉ
High-spirited: cao hứng

CÂU 18

Aggressive: xông xáo, năng nổ
Extroverted: dễ gần, chan hòa
Amiable: dễ kết bạn
Fearful: e ngại

CÂU 19

Confident: tự tin
Sympathetic: dễ cảm thông
Impartial: công bằng, không thiên vị
Assertive: quả quyết, quyết đoán

CÂU 20

✓ HOÀN THÀNH BÀI ĐÁNH GIÁ

Trong môi trường làm việc,
mô tả nào dưới đây phù hợp với bạn nhất?

Well-disciplined: có kỉ luật tốt
Generous: rộng lượng, hào phóng
Animated: sôi nổi, đầy sinh khí
Persistent: bền bỉ

CÂU 21

Impulsive: bốc đồng
Introverted: hướng nội
Forceful: mạnh mẽ, sinh động, đầy sức thuyết phục
Easy-going: dễ dãi

CÂU 22

Good mixer: giao thiệp tốt
Refined: lịch sự, tao nhã
Vigorous: mãnh liệt
Lenient: hiền hậu, khoan dung

CÂU 23

Captivating: hấp dẫn, quyến rũ
Contented: dễ chấp nhận, dễ hài lòng
Demanding: đòi hỏi khắt khe
Compliant: hay phục tùng

CÂU 24

Argumentative: hay tranh cãi
Systematic: làm việc có phương pháp
Cooperative: thiên về hướng hợp tác
Light-hearted: vô tư lự, thư thái

CÂU 25

Jovial: vui vẻ, vui tính
Precise: đòi hỏi chính xác
Direct: thẳng thắn, đích thân làm
Even-tempered: điềm đạm, bình thản

CÂU 26

Restless: luôn không yên, hiếu động
Neighborly: thuận hòa với bạn bè, mọi người
Appealing: lôi cuốn, quyến rũ
Careful: quan tâm, lo lắng đến người khác

CÂU 27

Respectful: luôn tôn trọng người khác
Pioneering: đảm nhiệm vai trò tiên phong
Optimistic: luôn lạc quan
Helpful: hay giúp đỡ

CÂU 28

BẮT ĐẦU BÀI ĐÁNH GIÁ